THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Phương pháp thử | Giá trị |
|---|---|---|
| Hàm lượng chất rắn | DIN EN ISO 3251 | ≥98% |
| Hàm lượng tro ( 1000oC ) | Specific method | 15%±2 |
| Mật độ | DIN EN ISO 60 | 500 – 6000 kg/m3 |
| Kích cỡ hạt | DIN EN ISO 4610 | ~80 µm |
| Ngoại quan | Trực quan | Bột màu trắng |
| Nhiệt độ tạo màng nhỏ nhất | DIN ISO 2115 | 0oC |
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
- Đóng bao 25kg.
- Đóng bao lớn hoặc xuất rời theo yêu cầu.
BẢO QUẢN
- 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
- RDP-8012 sử dụng như một thành phần của xi măng.
- Tỷ lệ trộn tùy vào mục đích ứng dụng của từng đơn vị sản xuất.